Que hàn Laser Thyssen 718 0.4mm, dài 500 mm, đóng gói 200 sợi/ống. Hàn sửa khuôn ép sản phẩm nhựa.
Thông số Thyssen 718 0.4mm x 500mm
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Thyssen |
| Mác vật liệu | 718 |
| Đường kính | 0.4 mm |
| Chiều dài mỗi thanh | 500 mm |
| Đóng gói | 200 sợi/ống |
| Phương pháp hàn | Laser |
Lưu ý khi chọn vật liệu bù
Trước hết, đối chiếu mác vật liệu nền với yêu cầu sửa chữa. Bên cạnh mã hàng, hãy nêu tình trạng của chi tiết đang dùng. Cho biết yêu cầu gia công và hoàn thiện bề mặt để thuận tiện tư vấn.
Phương pháp hàn được niêm yết là Laser. Đối chiếu đường kính que với thiết bị và quy trình của xưởng. Nêu rõ loại chi tiết và yêu cầu sửa chữa khi trao đổi.
Các vật liệu có tên gần giống cần được kiểm tra riêng. Màu sắc hoặc đường kính giống nhau chưa xác nhận khả năng thay thế. Vì vậy, hãy đối chiếu tài liệu của đúng mã trước khi sử dụng.
Kiểm tra quy cách khi nhận hàng
Kiểm tra nhãn 718 và đường kính 0.4 mm trên bao gói. Đối chiếu chiều dài 500 mm và quy cách 200 sợi/ống với báo giá. Nếu nhãn khác thông tin đặt mua, hãy xác nhận lại trước khi sử dụng.
Ngoài ra, kiểm tra tình trạng bao gói và thông tin lô hàng. Thực hiện bảo quản theo hướng dẫn đi kèm. Khi cần truy xuất, hãy lưu ảnh nhãn và chứng từ nhận hàng cùng thông tin vật liệu.
Yêu cầu báo giá
Gửi mã Thyssen 718 0.4mm và số lượng cần mua qua nút báo giá ở đầu trang. Cho biết thời điểm dự kiến cần hàng. Nếu đang thay vật liệu cũ, hãy chuẩn bị ảnh nhãn để thuận tiện đối chiếu.
Yêu cầu báo giá xác nhận đơn vị tính, quy cách và tình trạng hàng. Thời gian giao cần được xác nhận trước khi đặt mua. Nếu cần CO/CQ hoặc chứng chỉ lô, hãy nêu yêu cầu ngay khi hỏi giá.
Tài liệu tham khảo
Hướng dẫn hàn thép làm khuôn — BÖHLER–UTP. Hướng dẫn chung về hàn thép làm khuôn; không phải datasheet của mã đang bán. Hãy đối chiếu tài liệu của đúng vật liệu và quy trình của xưởng trước khi áp dụng.
Đường kính khác cùng mác để đối chiếu
Xem thêm dây và que hàn Thyssen. Mỗi quy cách cần được kiểm tra với thiết bị và quy trình đang dùng.